考任

kǎo rèn khảo nhâm

Hán Việt: khảo nhâm · Pinyin: kǎo rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过考试选拔任用。

Eng

  • Cihui 考任 ǎorèn v.o. appoint/engage sb. through examination