考伐 kǎo fá · khảo phạt Hán Việt: khảo phạt · Pinyin: kǎo fá Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 伐 (phạt)Pinyinkǎo fáHán Việtkhảo phạtCấu tạo考 + 伐 · khảo + phạt nghĩa thành phần: khảo + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撞击。Tân Hoa Tự Điển 1.撞击。