考公

kǎo gōngkhảo công

Hán Việt: khảo công · Pinyin: kǎo gōng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【考公】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to sit for a civil service exam"]]]}]

Cấu tạo: 考 (khảo) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi công chức

Eng

  • Cihui to sit for a civil service exam

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交