考具

kǎo jù khảo cụ

Hán Việt: khảo cụ · Pinyin: kǎo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科考时必备的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科考时必备的用具。