考列

kǎo liè khảo liệt

Hán Việt: khảo liệt · Pinyin: kǎo liè

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考订编排; 经考核后列入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考订编排。 2.经考核后列入。