考博 kǎo bó · khảo bác Hán Việt: khảo bác · Pinyin: kǎo bó Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 博 (bác)Pinyinkǎo bóHán Việtkhảo bácCấu tạo考 + 博 · khảo + bác nghĩa thành phần: khảo + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过考试以取得博士研究生入学的资格。