考卷
khảo quyển
Hán Việt: khảo quyển · Pinyin: kǎo juàn
Tổng quan
giấy thi
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy thi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考試所用的卷子。《儒林外史》第一七回:「目今我和一個朋友合本要刻一部考卷賣,要費先生的心替我批一批。」也稱為「試卷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考试的卷子。
Eng
- CC-CEDICT exam paper
- Cihui exam paper