考合 kǎo hé · khảo hợp Hán Việt: khảo hợp · Pinyin: kǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 合 (hợp)Pinyinkǎo héHán Việtkhảo hợpCấu tạo考 + 合 · khảo + hợp nghĩa thành phần: khảo + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研究综合。Tân Hoa Tự Điển 1.研究综合。