考室 kǎo shì · khảo thất Hán Việt: khảo thất · Pinyin: kǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 室 (thất)Pinyinkǎo shìHán Việtkhảo thấtCấu tạo考 + 室 · khảo + thất nghĩa thành phần: khảo + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本谓宫寝落成之礼﹐后泛指相地筑屋。Tân Hoa Tự Điển 1.本谓宫寝落成之礼﹐后泛指相地筑屋。