考壽 kǎo shòu · khảo thọ Hán Việt: khảo thọ · Pinyin: kǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 壽 (thọ)Pinyinkǎo shòuHán Việtkhảo thọCấu tạo考 + 壽 · khảo + thọ nghĩa thành phần: khảo + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.长寿。