考工 khảo công Hán Việt: khảo công Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 工 (công)Hán Việtkhảo côngCấu tạo考 + 工 · khảo + công nghĩa thành phần: khảo + công Nghĩa EngCihui 考工 ǎogōng v.o. test workers on their special knowledge and technical ability