考成

kǎo chéng khảo thành

Hán Việt: khảo thành · Pinyin: kǎo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長官考核屬下辦事的成效。《六部成語註解.吏部》:「考成:上官考查屬員辦事有無成效。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落成﹐建成; 在一定期限内考核官吏的政绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落成﹐建成。 2.在一定期限内考核官吏的政绩。

Eng

  • Cihui 考成 ǎochéng v.o. check the work of subordinates at fixed times

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

考绩