考拉
khảo lạp
Hán Việt: khảo lạp · Pinyin: kǎo lā
Tổng quan
gấu koala (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui gấu koala (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) koala
- Cihui (loanword) koala
Hán Việt: khảo lạp · Pinyin: kǎo lā
gấu koala (từ mượn)