考按 kǎo àn · khảo án Hán Việt: khảo án · Pinyin: kǎo àn Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 按 (án)Pinyinkǎo ànHán Việtkhảo ánCấu tạo考 + 按 · khảo + án nghĩa thành phần: khảo + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"考案"。