考據
khảo cứ
Hán Việt: khảo cứ · Pinyin: kǎo jù
Tổng quan
phê bình văn bản
Nghĩa
Việt
- Cihui phê bình văn bản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依據可靠資料對古代文物制度加以考核辨證,詳明真偽的研究方法。也作「考證」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考证。
Eng
- CC-CEDICT textual criticism
- Cihui textual criticism