考政 kǎo zhèng · khảo chánh Hán Việt: khảo chánh · Pinyin: kǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 政 (chánh)Pinyinkǎo zhèngHán Việtkhảo chánhCấu tạo考 + 政 · khảo + chánh nghĩa thành phần: khảo + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹问政。Tân Hoa Tự Điển 1.犹问政。