考斥 kǎo chì · khảo xích Hán Việt: khảo xích · Pinyin: kǎo chì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 斥 (xích)Pinyinkǎo chìHán Việtkhảo xíchCấu tạo考 + 斥 · khảo + xích nghĩa thành phần: khảo + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科考列入四等而予以斥退。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科考列入四等而予以斥退。