考最 kǎo zuì · khảo tối Hán Việt: khảo tối · Pinyin: kǎo zuì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 最 (tối)Pinyinkǎo zuìHán Việtkhảo tốiCấu tạo考 + 最 · khảo + tối nghĩa thành phần: khảo + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政绩考列上等。Tân Hoa Tự Điển 1.政绩考列上等。