考殺 kǎo shā · khảo sát Hán Việt: khảo sát · Pinyin: kǎo shā Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 殺 (sát)Pinyinkǎo shāHán Việtkhảo sátCấu tạo考 + 殺 · khảo + sát nghĩa thành phần: khảo + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷问击杀。Tân Hoa Tự Điển 1.拷问击杀。