考極

kǎo jí khảo cực

Hán Việt: khảo cực · Pinyin: kǎo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷究。