考林 khảo lâm Hán Việt: khảo lâm Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 林 (lâm)Hán Việtkhảo lâmCấu tạo考 + 林 · khảo + lâm nghĩa thành phần: khảo + lâm