考格

kǎo gé khảo cách

Hán Việt: khảo cách · Pinyin: kǎo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考查的規則、格式。《南齊書.卷三六.謝超宗傳》:「都令使駱宰議策秀才考格,五問並得為上,四、三為中,二為下,一不合與第。」唐.杜佑《通典.卷一五.選舉三.考績》:「景明以來考格,三年成一考,轉一階。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核定应试人的等第; 谓考核官吏的治绩﹐以定升转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.核定应试人的等第。 2.谓考核官吏的治绩﹐以定升转。