考案

kǎo àn khảo án

Hán Việt: khảo án · Pinyin: kǎo àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"考按"; 考查按验; 拷问查究; 犹稽考; 案卷﹐名单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"考按"。 2.考查按验。 3.拷问查究。 4.犹稽考。 5.案卷﹐名单。

ja

  • JMdict plan|device|idea|design|contrivance