考楚 kǎo chǔ · khảo sở Hán Việt: khảo sở · Pinyin: kǎo chǔ Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 楚 (sở)Pinyinkǎo chǔHán Việtkhảo sởCấu tạo考 + 楚 · khảo + sở nghĩa thành phần: khảo + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹毒打。Tân Hoa Tự Điển 1.犹毒打。