考步

kǎo bù khảo bộ

Hán Việt: khảo bộ · Pinyin: kǎo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推究天文历法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推究天文历法。