考求

kǎo qiú khảo cầu

Hán Việt: khảo cầu · Pinyin: kǎo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探索、研究。如:「細心考求,務得其實。」南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「仲弓曰:『欺君不忠,病母不孝,不忠不孝,其罪莫大。考求眾奸,豈復過此?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探索研求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探索研求。

Eng

  • Cihui 考求 ǎoqiú v. study (causes/conditions/etc.)