考牧 kǎo mù · khảo mục Hán Việt: khảo mục · Pinyin: kǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 牧 (mục)Pinyinkǎo mùHán Việtkhảo mụcCấu tạo考 + 牧 · khảo + mục nghĩa thành phần: khảo + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牧事有成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牧事有成。