考牧

kǎo mù khảo mục

Hán Việt: khảo mục · Pinyin: kǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牧事有成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牧事有成。