考砸

kǎo zá khảo tạp

Hán Việt: khảo tạp · Pinyin: kǎo zá

Tổng quan

trượt | rớt kỳ thi

Cấu tạo: (khảo) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt | rớt kỳ thi

Eng

  • CC-CEDICT to flunk|to fail a test
  • Cihui to flunk/to fail a test