考秩 kǎo zhì · khảo trật Hán Việt: khảo trật · Pinyin: kǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 秩 (trật)Pinyinkǎo zhìHán Việtkhảo trậtCấu tạo考 + 秩 · khảo + trật nghĩa thành phần: khảo + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考定禄秩或品秩; 指官吏的一届任期。Tân Hoa Tự Điển 1.考定禄秩或品秩。 2.指官吏的一届任期。