考稽

kǎo jī khảo kê

Hán Việt: khảo kê · Pinyin: kǎo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查考;考校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查考;考校。