考竟

kǎo jìng khảo cánh

Hán Việt: khảo cánh · Pinyin: kǎo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞭打訊問。《後漢書.卷六.孝順帝紀》:「京師諸獄無輕重,皆且勿考竟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑讯穷竟; 刑讯致死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑讯穷竟。 2.刑讯致死。