考第

kǎo dì khảo đệ

Hán Việt: khảo đệ · Pinyin: kǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核评定的等第; 考核定等第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核评定的等第。 2.考核定等第。