考級

kǎo jí khảo cấp

Hán Việt: khảo cấp · Pinyin: kǎo jí

Tổng quan

thi để xác định trình độ | bài kiểm tra xếp lớp | kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)

Cấu tạo: (khảo) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi để xác định trình độ | bài kiểm tra xếp lớp | kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加某一专业或技能的定级或晋级考试:英语~|举办电子琴、手风琴的~活动。

Eng

  • CC-CEDICT to take a test to establish one's level of proficiency|placement test|(music) grade exam
  • Cihui to take a test to establish one's level of proficiency/placement test/(music) grade exam