考終
khảo chung
Hán Việt: khảo chung · Pinyin: kǎo zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善終。《文選.潘岳.楊荊州誄》:「誄德策勛,考終定諡。」
Eng
- Cihui 考終 ǎozhōng v. die a natural death at an advanced age
Hán Việt: khảo chung · Pinyin: kǎo zhōng