考綱

kǎo gāng khảo cương

Hán Việt: khảo cương · Pinyin: kǎo gāng

Tổng quan

đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考試大綱|考试大纲)

Cấu tạo: (khảo) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考試大綱|考试大纲)

Eng

  • CC-CEDICT exam outline (outline of the content of an exam, published prior to the exam as a guide for examinees) (abbr. for 考試大綱|考试大纲[kao3 shi4 da4 gang1])
  • Cihui exam outline (outline of the content of an exam, published prior to the exam as a guide for examinees) (abbr. for 考試大綱|考试大纲)