考練 kǎo liàn · khảo luyện Hán Việt: khảo luyện · Pinyin: kǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 練 (luyện)Pinyinkǎo liànHán Việtkhảo luyệnCấu tạo考 + 練 · khảo + luyện nghĩa thành phần: khảo + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹考选。Tân Hoa Tự Điển 1.犹考选。