考終
khảo chung
Hán Việt: khảo chung · Pinyin: kǎo zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"考终命"。
Eng
- Cihui 考終 ǎozhōng v. die a natural death at an advanced age
Hán Việt: khảo chung · Pinyin: kǎo zhōng