考聘 kǎo pìn · khảo sính Hán Việt: khảo sính · Pinyin: kǎo pìn Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 聘 (sính)Pinyinkǎo pìnHán Việtkhảo sínhCấu tạo考 + 聘 · khảo + sính nghĩa thành phần: khảo + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核聘用:全院医生都是经过~上岗的。