考落

kǎo luò khảo lạc

Hán Việt: khảo lạc · Pinyin: kǎo luò

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建成﹐落成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建成﹐落成。