考落 kǎo luò · khảo lạc Hán Việt: khảo lạc · Pinyin: kǎo luò Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 落 (lạc)Pinyinkǎo luòHán Việtkhảo lạcCấu tạo考 + 落 · khảo + lạc nghĩa thành phần: khảo + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建成﹐落成。Tân Hoa Tự Điển 1.建成﹐落成。