考行 kǎo xíng · khảo hành Hán Việt: khảo hành · Pinyin: kǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 行 (hành)Pinyinkǎo xíngHán Việtkhảo hànhCấu tạo考 + 行 · khảo + hành nghĩa thành phần: khảo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察行为事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.考察行为事迹。