考裏木 khảo lí mộc Hán Việt: khảo lí mộc Tổng quan cây bạch đàn úc Cấu tạo: 考 (khảo) + 裏 (lí) + 木 (mộc)Hán Việtkhảo lí mộcCấu tạo考 + 裏 + 木 · khảo + lí + mộc nghĩa thành phần: khảo + lí + mộc Nghĩa ViệtCihui cây bạch đàn úc