考見

kǎo jiàn khảo kiến

Hán Việt: khảo kiến · Pinyin: kǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察知;稽考发见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察知;稽考发见。