考語
khảo ngữ
Hán Việt: khảo ngữ · Pinyin: kǎo yǔ
Tổng quan
nhận xét
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận xét (đánh giá cán bộ công nhân viên chức thông qua việc làm)。舊 時 指 對公職人員的工作或其他方面的表現所做的評語。
- Cihui nhận xét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對公職人員的工作及各方面表現作考核的評語。
Eng
- Cihui 考語 ǎoyǔ n. comments based on inspection/examination