考論

kǎo lùn khảo luận

Hán Việt: khảo luận · Pinyin: kǎo lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推考論斷。《書經.孔安國.尚書序》:「以所聞伏生之書,考論文義,定其可知者,為隸古定,更以竹簡寫之。」