考論

kǎo lùn khảo luận

Hán Việt: khảo luận · Pinyin: kǎo lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考查论证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考查论证。