考貢 kǎo gòng · khảo cống Hán Việt: khảo cống · Pinyin: kǎo gòng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 貢 (cống)Pinyinkǎo gòngHán Việtkhảo cốngCấu tạo考 + 貢 · khảo + cống nghĩa thành phần: khảo + cống