考跡 kǎo jì · khảo tích Hán Việt: khảo tích · Pinyin: kǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 跡 (tích)Pinyinkǎo jìHán Việtkhảo tíchCấu tạo考 + 跡 · khảo + tích nghĩa thành phần: khảo + tích