考辭

kǎo cí khảo từ

Hán Việt: khảo từ · Pinyin: kǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"考词"。古代考核官吏成绩的评语; 谓考虑选取恰当的辞句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"考词"。古代考核官吏成绩的评语。 2.谓考虑选取恰当的辞句。