考辭 kǎo cí · khảo từ Hán Việt: khảo từ · Pinyin: kǎo cí Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 辭 (từ)Pinyinkǎo cíHán Việtkhảo từCấu tạo考 + 辭 · khảo + từ nghĩa thành phần: khảo + từ