考辰 kǎo chén · khảo thần Hán Việt: khảo thần · Pinyin: kǎo chén Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 辰 (thần)Pinyinkǎo chénHán Việtkhảo thầnCấu tạo考 + 辰 · khảo + thần nghĩa thành phần: khảo + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察时辰。Tân Hoa Tự Điển 1.考察时辰。